capital of seychelles
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Seychelles: "capital of Seychelles" dùng để chỉ thành phố thủ đô của quốc đảo Seychelles, một quốc gia nằm ở Ấn Độ Dương. Đây cũng là một thành phố cảng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Seychelles là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
- (Nhiều tàu du lịch cập cảng tại thủ đô của Seychelles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "visit the capital of Seychelles": thăm thủ đô của Seychelles.
- We plan to visit the capital of Seychelles next summer. (Chúng tôi dự định thăm thủ đô của Seychelles vào mùa hè tới.)
- "the government of the capital of Seychelles": chính quyền thủ đô của Seychelles.
- The government of the capital of Seychelles has implemented new environmental policies. (Chính quyền thủ đô của Seychelles đã thực hiện các chính sách môi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Seychelles (danh từ riêng): quốc đảo Seychelles.
- Seychelles is known for its beautiful beaches. (Seychelles nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
- Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
- Every country has a capital. (Mỗi quốc gia đều có một thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
- Victoria: tên chính thức của thủ đô Seychelles.
- Victoria is the capital of Seychelles. (Victoria là thủ đô của Seychelles.)
- Port city: thành phố cảng.
- The capital of Seychelles is a port city. (Thủ đô của Seychelles là một thành phố cảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Capitalize on: tận dụng (không liên quan trực tiếp nhưng có cùng gốc từ "capital").
- They capitalized on the tourism boom in the capital of Seychelles. (Họ đã tận dụng sự bùng nổ du lịch tại thủ đô của Seychelles.)
Thành ngữ liên quan
- Make capital out of something: lợi dụng điều gì đó.
- The company made capital out of the fame of the capital of Seychelles. (Công ty đã lợi dụng danh tiếng của thủ đô Seychelles.)